悲

ヒ/かな-しい・かな-しむ

Kanji thứ 277 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Grieve / Sad / Sorrow

Đau buồn / Sầu muộn

Số nét

12

Bộ n

心

tâm

Cấu trúc

⿱非心

Cách đọc

On’yomi
ヒ
Kun’yomi
かな-しい・かな-しむ

Gợi nhớ

Khi mọi chuyện đi sai hướng, trái tim cảm thấy đau buồn và sầu muộn.

Từ ví dụ

  • 悲しい かなしい

    Sad / Sorrowful

    Buồn bã

  • 悲しむ かなしむ

    To grieve / mourn

    Đau buồn / Than khóc

  • 悲劇 ひげき

    Tragedy

    Bi kịch

Kanji N3 khác