酒

シュ/さけ・さか

Kanji thứ 281 trong tổng 370 của N3

Nghĩa

Sake / Alcohol / Liquor

Rượu

Số nét

10

Bộ n

酉

dậu

Cấu trúc

⿰氵酉

Cách đọc

On’yomi
シュ
Kun’yomi
さけ・さか

Gợi nhớ

Chất lỏng bên trong bình ủ rượu.

Từ ví dụ

  • 酒 さけ

    Alcohol / Sake

    Rượu

  • 居酒屋 いざかや

    Japanese pub

    Quán rượu Nhật Bản

  • 飲酒 いんしゅ

    Drinking alcohol

    Uống rượu

Kanji N3 khác