告
コク/つ-げる
Kanji thứ 93 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Revelation / inform / announce
Thông báo / Công bố
Số nét
7
Bộ n
口
khẩu
Cấu trúc
⿱𠂒口
Cách đọc
- On’yomi
- コク
- Kun’yomi
- つ-げる
Gợi nhớ
Cái miệng bò đang hô to thông báo.
Từ ví dụ
報告 ほうこく
Report
Báo cáo
広告 こうこく
Advertisement
Quảng cáo
告知 こくち
Notice / Announcement
Thông báo