号
ゴウ
Kanji thứ 199 trong tổng 370 của N3
Nghĩa
Nickname / number / sign
Biệt danh / Số / Dấu hiệu
Số nét
5
Bộ n
口
cái miệng
Cấu trúc
⿱口丂
Cách đọc
- On’yomi
- ゴウ
Gợi nhớ
Gọi to các con số bằng miệng.
Từ ví dụ
番号 ばんごう
Number
Số
信号 しんごう
Traffic signal
Đèn giao thông
号外 ごうがい
Newspaper extra
Số báo đặc biệt