独

ドク・トク/ひと.り

Kanji thứ 25 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

single; alone; spontaneously; Germany

một mình; đơn độc; nước Đức

Số nét

9

Bộ n

犭

bộ khuyển

Cấu trúc

⿰犭虫

Cách đọc

On’yomi
ドク・トク
Kun’yomi
ひと.り

Gợi nhớ

Một con thú hoang đơn độc dưới cái hộp đo lường.

Từ ví dụ

  • 独学 どくがく

    self-education

    tự học

  • 独創 どくそう

    originality; creativity

    tính sáng tạo

  • 独奏 どくそう

    solo performance

    độc tấu

Kanji N1 khác