僕

ボク/しもべ

Kanji thứ 23 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

me; I (male); servant; manservant

tôi; đầy tớ

Số nét

14

Bộ n

亻

bộ nhân

Cấu trúc

⿰亻菐

Cách đọc

On’yomi
ボク
Kun’yomi
しもべ

Gợi nhớ

Một người làm việc như một đầy tớ nói 'tôi'.

Từ ví dụ

  • 僕 ぼく

    I / me (male)

    tôi (nam)

  • 公僕 こうぼく

    public servant

    công bộc

  • 奴僕 どぼく

    servant

    người hầu

Kanji N1 khác