統
トウ/す.べる
Kanji thứ 19 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
overall; relationship; ruling; governing
thống trị, tổng thể
Số nét
12
Bộ n
糹
bộ mịch
Cấu trúc
⿰糹充
Cách đọc
- On’yomi
- トウ
- Kun’yomi
- す.べる
Gợi nhớ
Những sợi tơ của con mắt mở rộng cai quản mọi thứ - tổng thể.
Từ ví dụ
伝統 でんとう
tradition
truyền thống
統計 とうけい
statistics
thống kê
系統 けいとう
system
hệ thống