訟

ショウ

Kanji thứ 489 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

sue; accuse

kiện tụng, cáo buộc

Số nét

11

Bộ n

言

ngôn

Cấu trúc

⿰言公

Cách đọc

On’yomi
ショウ

Gợi nhớ

Những lời nói công khai dùng để kiện tụng tại tòa.

Từ ví dụ

  • 訴訟 そしょう

    lawsuit / litigation

    kiện tụng / tố tụng

  • 訴訟人 そしょうにん

    litigant

    người kiện tụng

  • 訴訟合意 そしょうごうい

    agreement to sue (rare)

    thỏa thuận kiện tụng

Kanji N1 khác