芽
ガ/め
Kanji thứ 488 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
bud; sprout; spear; germ
mầm, nụ, mọc
Số nét
8
Bộ n
艹
thảo
Cấu trúc
⿱艹牙
Cách đọc
- On’yomi
- ガ
- Kun’yomi
- め
Gợi nhớ
Cỏ và răng mọc lên như mầm non.
Từ ví dụ
芽 め
bud / sprout
nụ / mầm
新芽 しんめ
new bud
mầm non
発芽 はつが
germination
nảy mầm