NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ kanji N1

芽

ガ/め

Kanji thứ 488 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

bud; sprout; spear; germ

mầm, nụ, mọc

Số nét

8

Bộ n

艹

thảo

Cấu trúc

⿱艹牙

Cách đọc

On’yomi
ガ
Kun’yomi
め

Gợi nhớ

Cỏ và răng mọc lên như mầm non.

Từ ví dụ

  • 芽 め

    bud / sprout

    nụ / mầm

  • 新芽 しんめ

    new bud

    mầm non

  • 発芽 はつが

    germination

    nảy mầm

Kanji trướcKanji sau

Kanji N1 khác

Kanji N1 · trang 2/5Từ vựngBlueprint ngữ phápHọc từ vựng và ngữ pháp N1
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ