珠

シュ/たま

Kanji thứ 698 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

pearl; gem; jewel

ngọc trai; viên ngọc

Số nét

10

Bộ n

王

vương

Cấu trúc

⿰王朱

Cách đọc

On’yomi
シュ
Kun’yomi
たま

Gợi nhớ

Một vị vua và sắc đỏ son tạo nên viên ngọc trai hay đá quý.

Từ ví dụ

  • 珠 たま

    gem / bead

    ngọc / hạt

  • 真珠 しんじゅ

    pearl

    ngọc trai

  • 数珠 じゅず

    rosary beads

    tràng hạt

Kanji N1 khác