標
ヒョウ/しるべ・しるし
Kanji thứ 118 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
signpost; seal; mark; stamp; imprint
dấu hiệu, cột mốc
Số nét
15
Bộ n
木
mộc
Cấu trúc
⿰木票
Cách đọc
- On’yomi
- ヒョウ
- Kun’yomi
- しるべ・しるし
Gợi nhớ
Một chiếc vé trên cây đánh dấu cột mốc quan trọng.
Từ ví dụ
標準 ひょうじゅん
standard; norm
tiêu chuẩn
目標 もくひょう
goal; target
mục tiêu
指標 しひょう
index
chỉ số