尺
シャク・セキ/さし
Kanji thứ 975 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
shaku; Japanese foot; measure; scale; rule
thước đo; quy mô
Số nét
4
Bộ n
尸
bộ thi
Cấu trúc
⿸尸㇏
Cách đọc
- On’yomi
- シャク・セキ
- Kun’yomi
- さし
Gợi nhớ
Một con người dùng thước để đo đạc.
Từ ví dụ
尺 しゃく
shaku (unit) / length
đơn vị đo
尺度 しゃくど
scale / standard
thước đo, tiêu chuẩn
巻尺 まきじゃく
tape measure
thước dây