釣

チョウ/つ.る・つ.り・つ.り-

Kanji thứ 374 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

angling; fish; catch; allure; ensnare

câu cá

Số nét

11

Bộ n

金

kim

Cấu trúc

⿰金勺

Cách đọc

On’yomi
チョウ
Kun’yomi
つ.る・つ.り・つ.り-

Gợi nhớ

Sử dụng kim loại và muỗng để câu cá.

Từ ví dụ

  • 釣り つり

    fishing

    câu cá

  • 釣る つる

    to fish

    câu cá

  • 釣竿 つりざお

    fishing rod

    cần câu

Kanji N1 khác