釈
シャク・セキ/とく・す.てる・ゆる.す
Kanji thứ 283 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
explanation
giải thích; diễn giải
Số nét
11
Bộ n
釆
thải
Cấu trúc
⿰釆尺
Cách đọc
- On’yomi
- シャク・セキ
- Kun’yomi
- とく・す.てる・ゆる.す
Gợi nhớ
Sự lựa chọn sáng suốt giúp đưa ra lời giải thích hợp lý.
Từ ví dụ
注釈 ちゅうしゃく
annotation; commentary
chú thích; bình luận
解釈 かいしゃく
interpretation
giải thích; phiên dịch
保釈 ほしゃく
bail
bảo lãnh