酸
サン/す.い
Kanji thứ 298 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
acid; bitterness; sour; tart
axit; chua
Số nét
14
Bộ n
酉
dậu
Cấu trúc
⿰酉夋
Cách đọc
- On’yomi
- サン
- Kun’yomi
- す.い
Gợi nhớ
Một người keo kiệt từ phía tây mang đến thứ gì đó chua và axit.
Từ ví dụ
酸素 さんそ
oxygen
oxy
酸化 さんか
oxidation
oxy hóa
酸性雨 さんせいう
acid rain
mưa axit