酵
コウ
Kanji thứ 869 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
fermentation
sự lên men
Số nét
14
Bộ n
酉
bộ dậu
Cấu trúc
⿰酉孝
Cách đọc
- On’yomi
- コウ
Gợi nhớ
Phương Tây và sự hiếu thảo tạo nên quá trình lên men.
Từ ví dụ
酵母 こうぼ
yeast
men
発酵 はっこう
fermentation
sự lên men
酵素 こうそ
enzyme
enzym