避
ヒ/さ.ける・よ.ける
Kanji thứ 103 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
evade; avoid; avert; ward off; shirk
tránh né
Số nét
16
Bộ n
⻌
bộ Sước
Cấu trúc
⿺⻌辟
Cách đọc
- On’yomi
- ヒ
- Kun’yomi
- さ.ける・よ.ける
Gợi nhớ
Một chiếc xe đang đi tránh xa mối nguy hiểm.
Từ ví dụ
避難 ひなん
evacuation
sơ tán
避ける さける
to avoid
tránh
回避 かいひ
avoidance
sự tránh né