裾

キョ・コ/すそ

Kanji thứ 1045 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

cuff; hem; foot of mountain

gấu áo; chân núi

Số nét

13

Bộ n

衤

y phục

Cấu trúc

⿰衤居

Cách đọc

On’yomi
キョ・コ
Kun’yomi
すそ

Gợi nhớ

Trang phục và nơi cư trú tạo nên gấu áo hoặc chân núi.

Từ ví dụ

  • 裾 すそ

    hem / skirt bottom

    gấu áo / viền

  • 裾野 すその

    foothills / foot

    chân núi

  • 裾周り すそまわり

    hemline (rare)

    đường viền

Kanji N1 khác