芝
シ/しば
Kanji thứ 334 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
turf; lawn
cỏ; bãi cỏ
Số nét
6
Bộ n
艹
thảo
Cấu trúc
⿱艹之
Cách đọc
- On’yomi
- シ
- Kun’yomi
- しば
Gợi nhớ
Cỏ rơi xuống phát triển thành một bãi cỏ xanh.
Từ ví dụ
芝生 しばふ
lawn / turf
bãi cỏ
芝 しば
grass / turf
cỏ
芝居 しばい
play / drama
vở kịch