舎
シャ・セキ/やど.る
Kanji thứ 336 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
cottage; inn; hut; house; mansion
nhà nhỏ; quán trọ; túp lều; nhà; dinh thự
Số nét
8
Bộ n
舌
thiệt
Cấu trúc
⿱𠆢𠮷
Cách đọc
- On’yomi
- シャ・セキ
- Kun’yomi
- やど.る
Gợi nhớ
Người sống dưới mái nhà cư ngụ trong một túp lều.
Từ ví dụ
校舎 こうしゃ
school building
tòa nhà trường học
兵舎 へいしゃ
barracks
doanh trại
舎利 しゃり
Buddhist relic
xá lợi