繰

ソウ/く.る

Kanji thứ 224 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

winding; reel; spin; turn (pages); look up

cuộn, quay, lật

Số nét

19

Bộ n

糹

mịch

Cấu trúc

⿰糹喿

Cách đọc

On’yomi
ソウ
Kun’yomi
く.る

Gợi nhớ

Sợi chỉ được gom lại và cuộn tròn.

Từ ví dụ

  • 繰り くり

    unwinding / shifting

    sự cuộn lại

  • 繰り返す くりかえす

    to repeat

    lặp lại

  • 繰延 くりのべ

    deferment

    trì hoãn

Kanji N1 khác