邦
ホウ/くに
Kanji thứ 219 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
home country; country; Japan
đất nước; quốc gia
Số nét
7
Bộ n
阝
ấp
Cấu trúc
⿰丰阝
Cách đọc
- On’yomi
- ホウ
- Kun’yomi
- くに
Gợi nhớ
Một bàn tay tại thành phố tạo nên quốc gia.
Từ ví dụ
邦 ほう
country / Japan
quốc gia
邦楽 ほうがく
Japanese music
nhạc Nhật
連邦 れんぽう
federation
liên bang