仮
カ・ケ/かり・かり-
Kanji thứ 220 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
sham; temporary; interim; assumed (name); informal
giả, tạm thời
Số nét
6
Bộ n
亻
nhân
Cấu trúc
⿰亻反
Cách đọc
- On’yomi
- カ・ケ
- Kun’yomi
- かり・かり-
Gợi nhớ
Một người quay lưng lại cho thấy sự tạm thời.
Từ ví dụ
仮名 かな
kana script
chữ kana
仮説 かせつ
hypothesis
giả thuyết
平仮名 ひらがな
hiragana
chữ hiragana