網

モウ/あみ

Kanji thứ 498 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

netting; network

lưới, mạng lưới

Số nét

14

Bộ n

糹

mịch

Cấu trúc

⿰糹罔

Cách đọc

On’yomi
モウ
Kun’yomi
あみ

Gợi nhớ

Những sợi chỉ đan kết tạo thành tấm lưới.

Từ ví dụ

  • 網膜 もうまく

    retina

    võng mạc

  • 連絡網 れんらくもう

    contact network

    mạng lưới liên lạc

  • 販売網 はんばいもう

    sales network

    mạng lưới bán hàng

Kanji N1 khác