級

キュウ

Kanji thứ 115 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

class; rank; grade

lớp, cấp bậc

Số nét

9

Bộ n

糹

mịch

Cấu trúc

⿰糹及

Cách đọc

On’yomi
キュウ

Gợi nhớ

Sợi chỉ và sự tiếp nhận đánh dấu cấp bậc và thứ hạng.

Từ ví dụ

  • 学級 がっきゅう

    class; form

    lớp học

  • 進級 しんきゅう

    promotion (to next grade)

    lên lớp

  • 原級 げんきゅう

    same grade (repeating)

    cùng cấp

Kanji N1 khác