瞬
シュン/またた.く・まじろ.ぐ
Kanji thứ 148 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
wink; blink; twinkle
nháy mắt, chớp mắt
Số nét
18
Bộ n
目
mục
Cấu trúc
⿰目舜
Cách đọc
- On’yomi
- シュン
- Kun’yomi
- またた.く・まじろ.ぐ
Gợi nhớ
Một con mắt chớp nháy trong khoảnh khắc.
Từ ví dụ
瞬間 しゅんかん
moment / instant
khoảnh khắc
瞬き まばたき
blink
chớp mắt
一瞬 いっしゅん
an instant
một khoảnh khắc