畔

ハン/あぜ・くろ・ほとり

Kanji thứ 1062 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

paddy ridge; levee

bờ ruộng; đê

Số nét

10

Bộ n

田

điền

Cấu trúc

⿰田半

Cách đọc

On’yomi
ハン
Kun’yomi
あぜ・くろ・ほとり

Gợi nhớ

Một cánh đồng và một nửa tượng trưng cho bờ ruộng.

Từ ví dụ

  • 畔 あぜ

    ridge between fields

    bờ ruộng

  • 湖畔 こはん

    lakeside

    ven hồ

  • 田畔 でんぱん

    field ridge

    bờ ruộng

Kanji N1 khác