松

ショウ/まつ

Kanji thứ 37 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

pine tree

cây thông

Số nét

8

Bộ n

木

bộ mộc

Cấu trúc

⿰木公

Cách đọc

On’yomi
ショウ
Kun’yomi
まつ

Gợi nhớ

Một cây thông với thân cây công cộng vươn cao.

Từ ví dụ

  • 松 まつ

    pine tree

    cây thông

  • 松林 まつばやし

    pine grove

    rừng thông

  • 門松 かどまつ

    New Year pine decor

    trang trí thông ngày tết

Kanji N1 khác