条
ジョウ・チョウ・デキ/えだ・すじ
Kanji thứ 58 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
article; clause; counter for articles, clauses, paragraphs, etc.; twig; item
điều khoản; mục; cành cây
Số nét
7
Bộ n
木
bộ mộc
Cấu trúc
⿱夂木
Cách đọc
- On’yomi
- ジョウ・チョウ・デキ
- Kun’yomi
- えだ・すじ
Gợi nhớ
Một cành cây dài tạo thành một điều khoản hoặc một nhánh nhỏ.
Từ ví dụ
条例 じょうれい
ordinance; regulation
điều lệ
条件 じょうけん
condition; terms
điều kiện
信条 しんじょう
creed
tín điều