掲

ケイ/かか.げる

Kanji thứ 483 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

put up (a notice); put up; hoist; display; hang out

niêm yết, trưng bày

Số nét

11

Bộ n

扌

thủ

Cấu trúc

⿰扌⿱日匂

Cách đọc

On’yomi
ケイ
Kun’yomi
かか.げる

Gợi nhớ

Một bàn tay cùng sự khẳng định giúp niêm yết thông báo.

Từ ví dụ

  • 掲げる かかげる

    to hoist / put up

    treo lên / niêm yết

  • 掲示 けいじ

    notice / bulletin

    thông báo / bảng tin

  • 掲載 けいさい

    publication / printing

    xuất bản / in ấn

Kanji N1 khác