柳

リュウ/やなぎ

Kanji thứ 473 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

willow

cây liễu

Số nét

9

Bộ n

木

mộc

Cấu trúc

⿰木卯

Cách đọc

On’yomi
リュウ
Kun’yomi
やなぎ

Gợi nhớ

Một cái cây với nhiều cành giống như cây liễu rủ.

Từ ví dụ

  • 柳 やなぎ

    willow

    cây liễu.

  • 柳葉 やなぎば

    willow leaf

    lá liễu.

  • 川柳 せんりゅう

    senryu (comic poem)

    thơ hài hước.

Kanji N1 khác