拳
ケン・ゲン/こぶし
Kanji thứ 515 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
fist
nắm đấm
Số nét
10
Bộ n
手
thủ
Cấu trúc
⿱龹手
Cách đọc
- On’yomi
- ケン・ゲン
- Kun’yomi
- こぶし
Gợi nhớ
Hai bàn tay chụm lại thành một nắm đấm cứng cáp.
Từ ví dụ
拳 こぶし
fist
Nắm đấm
拳頭 けんとう
fist
Nắm đấm tay
剣道 けんどう
kendo (martial art)
Kiếm đạo