惧

ク・グ/おそ.れる

Kanji thứ 1043 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

fear; be afraid of; dread

sợ hãi; kinh sợ

Số nét

11

Bộ n

忄

tâm

Cấu trúc

⿰忄具

Cách đọc

On’yomi
ク・グ
Kun’yomi
おそ.れる

Gợi nhớ

Trái tim và cái nhìn tạo nên nỗi sợ hãi.

Từ ví dụ

  • 恐懼 きょうく

    dread / fear

    kinh sợ / sợ hãi

  • 懼る おそれる

    to fear (rare)

    sợ hãi

  • 畏惧 きい

    awe / dread

    sự kính sợ

Kanji N1 khác