怨

エン・オン・ウン/うら.む・うらみ・うら.めしい

Kanji thứ 960 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

grudge; show resentment; be jealous

hận thù; oán giận

Số nét

9

Bộ n

心

bộ tâm

Cấu trúc

⿱夗心

Cách đọc

On’yomi
エン・オン・ウン
Kun’yomi
うら.む・うらみ・うら.めしい

Gợi nhớ

Một nét cong và một trái tim mang đầy oán hận.

Từ ví dụ

  • 怨念 おんねん

    grudge; deep resentment; bitterness

    mối hận thù

  • 怨み うらみ

    resentment; grudge

    sự oán giận

  • 怨む うらむ

    to resent; to bear a grudge

    oán hận; căm ghét

Kanji N1 khác