徳
トク
Kanji thứ 190 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
benevolence; virtue; goodness; commanding respect
nhân đức; đạo đức; sự tốt đẹp
Số nét
14
Bộ n
彳
bộ xích
Cấu trúc
⿰彳⿳十罒心
Cách đọc
- On’yomi
- トク
Gợi nhớ
Mười con mắt trên trái tim dõi theo đạo đức.
Từ ví dụ
徳 とく
virtue
đức hạnh
道徳 どうとく
morality
đạo đức
徳川 とくがわ
Tokugawa (clan)
Tokugawa