尾

ビ/お

Kanji thứ 117 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

tail; end; counter for fish; lower slope of mountain

đuôi, phần cuối

Số nét

7

Bộ n

尸

thi

Cấu trúc

⿸尸毛

Cách đọc

On’yomi
ビ
Kun’yomi
お

Gợi nhớ

Phần đuôi của một người với mái tóc.

Từ ví dụ

  • 尾 お

    tail

    đuôi

  • 尾部 びぶ

    tail section

    phần đuôi

  • 尾行 びこう

    following / stalking

    theo đuôi

Kanji N1 khác