嫌
ケン・ゲン/きら.う・きら.い・いや
Kanji thứ 46 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
dislike; detest; hate
ghét; không thích
Số nét
13
Bộ n
女
bộ nữ
Cấu trúc
⿰女兼
Cách đọc
- On’yomi
- ケン・ゲン
- Kun’yomi
- きら.う・きら.い・いや
Gợi nhớ
Một người phụ nữ nói dối thường bị ghét bỏ và không ưa.
Từ ví dụ
嫌悪 けんお
disgust / dislike
ghê tởm; không thích
嫌味 いやみ
sarcasm / spite
mỉa mai; ác ý
嫌い きらい
disliked
ghét; không ưa