威
イ/おど.す・おど.し・おど.かす
Kanji thứ 266 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
intimidate; dignity; majesty; menace; threaten
đe dọa; uy nghiêm
Số nét
9
Bộ n
女
nữ
Cấu trúc
⿵戌女
Cách đọc
- On’yomi
- イ
- Kun’yomi
- おど.す・おど.し・おど.かす
Gợi nhớ
Một người phụ nữ cầm vũ khí toát lên vẻ uy nghiêm và đáng sợ.
Từ ví dụ
威 い
authority / power
uy quyền
威力 いりょく
power / might
uy lực
威厳 いげん
dignity / majesty
uy nghiêm