姿
シ/すがた
Kanji thứ 32 trong tổng 1136 của N1
Nghĩa
figure; form; shape
dáng vẻ; hình dáng
Số nét
9
Bộ n
女
bộ nữ
Cấu trúc
⿱次女
Cách đọc
- On’yomi
- シ
- Kun’yomi
- すがた
Gợi nhớ
Một người phụ nữ dưới mái nhà thể hiện dáng vẻ thanh thoát của mình.
Từ ví dụ
姿 すがた
figure / appearance
dáng vẻ; ngoại hình
姿勢 しせい
posture / attitude
tư thế; thái độ
風姿 ふうし
appearance / looks
ngoại hình