妊

ニン・ジン/はら.む・みごも.る

Kanji thứ 276 trong tổng 1136 của N1

Nghĩa

pregnancy

thai nghén

Số nét

7

Bộ n

女

nữ

Cấu trúc

⿰女壬

Cách đọc

On’yomi
ニン・ジン
Kun’yomi
はら.む・みごも.る

Gợi nhớ

Một người phụ nữ đeo kim đang mang thai.

Từ ví dụ

  • 妊娠 にんしん

    pregnancy

    mang thai

  • 妊婦 にんぷ

    pregnant woman

    phụ nữ mang thai

  • 不妊 ふにん

    infertility

    vô sinh

Kanji N1 khác