← Toàn bộ từ vựng N5八つやっつRomaji: yattsuTừ thứ 24 trong tổng 1000 của N5Nghĩaeighttám cáiCâu ví dụ本を八つ持っています。ほんをやっつもっています。Tôi có tám cuốn sách. Từ trướcTừ sau Từ vựng N5 khácN5 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5