醤油
しょうゆ
Romaji: shouyu
Từ thứ 227 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
soy sauce; shoyu
nước tương
Câu ví dụ
寿司に醤油をつけます。
すし に しょうゆ を つけ ます。
Tôi chấm sushi với nước tương.
しょうゆ
Romaji: shouyu
Từ thứ 227 trong tổng 1000 của N5
soy sauce; shoyu
nước tương
寿司に醤油をつけます。
すし に しょうゆ を つけ ます。
Tôi chấm sushi với nước tương.