← Toàn bộ từ vựng N5鼻はなRomaji: hanaTừ thứ 230 trong tổng 1000 của N5NghĩanosemũiCâu ví dụ鼻が高いです。はながたかいです。Mũi của anh ấy cao. Từ trướcTừ sau Từ vựng N5 khácN5 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5