← Toàn bộ từ vựng N5ハンバーガーはんばーがーRomaji: hanbaagaaTừ thứ 212 trong tổng 1000 của N5NghĩahamburgerCâu ví dụハンバーガーを食べます。はんばーがーをたべます。Tôi ăn hamburger. Từ trướcTừ sau Từ vựng N5 khácN5 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5