背広
せびろ
Romaji: Sebiro
Từ thứ 963 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
business suit
bộ vét
Câu ví dụ
会社では背広を着ます。
かいしゃでは せびろを きます。
Tôi mặc bộ vét khi đi làm.
せびろ
Romaji: Sebiro
Từ thứ 963 trong tổng 1000 của N5
business suit
bộ vét
会社では背広を着ます。
かいしゃでは せびろを きます。
Tôi mặc bộ vét khi đi làm.