教室
きょうしつ
Romaji: kyoushitsu
Từ thứ 304 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
classroom / department; laboratory / single-room school; small school
lớp học
Câu ví dụ
教室に先生がいます。
きょうしつにせんせいがいます。
Có giáo viên trong lớp học.
きょうしつ
Romaji: kyoushitsu
Từ thứ 304 trong tổng 1000 của N5
classroom / department; laboratory / single-room school; small school
lớp học
教室に先生がいます。
きょうしつにせんせいがいます。
Có giáo viên trong lớp học.