貸す
かす
Romaji: kasu
Từ thứ 434 trong tổng 1000 của N5
Nghĩa
to lend; to loan / to rent out; to hire out
cho mượn
Câu ví dụ
友達に本を貸しました。
ともだちにほんをかしました。
Tôi đã cho bạn mượn sách.
かす
Romaji: kasu
Từ thứ 434 trong tổng 1000 của N5
to lend; to loan / to rent out; to hire out
cho mượn
友達に本を貸しました。
ともだちにほんをかしました。
Tôi đã cho bạn mượn sách.