NihonGyanNihonGyan
Cấp độTìm trình độĐề cũThẻ từ vựngMở khóa đề thi
Tải app
← Toàn bộ từ vựng N5

外国

がいこく

Romaji: gaikoku

Từ thứ 169 trong tổng 1000 của N5

Nghĩa

foreign country

nước ngoài

Câu ví dụ

外国からお客さんが来ました。

がいこくからおきゃくさんがきました。

Có một vị khách từ nước ngoài đến.

Từ trướcTừ sau

Từ vựng N5 khác

N5 Từ vựng · Trang 1 / 4Blueprint ngữ phápKho KanjiXem ngữ pháp và kanji N5
NihonGyan© 2026 NihonGyan bởi Kizunaa Global Education.
Mở khóa đề thiRiêng tưĐiều khoảnLiên hệ