夜
ヤ/よる・よ
Kanji thứ 88 trong tổng 170 của N4
Nghĩa
Night
Đêm
Số nét
8
Bộ n
夕
tịch
Cấu trúc
⿱亠⿰亻⿻夕㇏
Cách đọc
- On’yomi
- ヤ
- Kun’yomi
- よる・よ
Gợi nhớ
Một người dưới tấm màn che trong đêm trăng sáng.
Từ ví dụ
夜 よる
Night
Đêm
今夜 こんや
Tonight
Tối nay
夜中 よなか
Midnight
Nửa đêm