更新する
こうしんする
Romaji: koushinsuru
Từ thứ 360 trong tổng 1000 của N4
Nghĩa
to renew; to update
cập nhật, làm mới
Câu ví dụ
パスワードを更新しました。
ぱすわーどをこうしんしました。
Tôi đã cập nhật mật khẩu.
こうしんする
Romaji: koushinsuru
Từ thứ 360 trong tổng 1000 của N4
to renew; to update
cập nhật, làm mới
パスワードを更新しました。
ぱすわーどをこうしんしました。
Tôi đã cập nhật mật khẩu.